bà hoàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có địa vị cao nhất trong một vương quốc, thường là vợ của vua hoặc nữ vương cai trị: "Bà hoàng" dùng để chỉ một nữ quân chủ đang trị vì hoặc hoàng hậu, người có quyền lực và địa vị tối cao trong triều đình phong kiến.
- Người phụ nữ có vị trí thống lĩnh, có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó: Nghĩa mở rộng, chỉ một phụ nữ xuất sắc, có uy tín và quyền lực chi phối trong một ngành nghề, lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà hoàng cuối cùng của triều Nguyễn là Nam Phương hoàng hậu.
- Trong làng thời trang, bà ấy được mệnh danh là một bà hoàng.
- Bà tỏ ra uy quyền như một bà hoàng trước mặt mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên mặt bà hoàng": tỏ ra kiêu kỳ, hống hách, ra vẻ ta đây là người có địa vị cao.
- Cô ấy chẳng có chức vụ gì mà lúc nào cũng lên mặt bà hoàng.
"Sống như bà hoàng": sống một cuộc sống xa hoa, sung túc, đầy đủ tiện nghi.
- Với khối tài sản thừa kế, cô ấy sống như một bà hoàng.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ hoàng (danh từ): người phụ nữ đứng đầu một vương quốc, có quyền lực tối cao do kế vị hoặc được bầu (ví dụ: Nữ hoàng Anh). "Nữ hoàng" nhấn mạnh quyền lực trị vì, trong khi "bà hoàng" có thể mang sắc thái về địa vị, sự sang trọng, kiêu sa.
- Hoàng hậu (danh từ): vợ của hoàng đế, người đứng đầu hậu cung.
- Công chúa (danh từ): con gái của vua hoặc hoàng hậu. Đây là một địa vị khác, thấp hơn "bà hoàng".
Từ đồng nghĩa
- Nữ vương: từ Hán Việt, cùng nghĩa với nữ hoàng.
- Quý bà: chỉ người phụ nữ sang trọng, quý phái (nhưng không nhất thiết có quyền lực tối cao).
Thành ngữ liên quan
"Ăn mặc/như bà hoàng": ăn mặc cực kỳ sang trọng, lộng lẫy, kiểu cách.
- Cô ấy bước vào buổi tiệc với bộ váy dạ hội, trông như một bà hoàng.
"Bà hoàng lưu đày": cụm từ dùng trong văn chương, chỉ những người phụ nữ quyền quý, sang trọng nhưng phải sống trong cảnh lưu vong, xa rời quyền lực.